Danh sách 25 whistle là gì hot nhất, đừng bỏ qua

Tổng hợp các kiến thức được chúng tôi tổng hợp từ 10+ bài viết có top Google nói về whistle là gì hot nhất được tổng hợp dưới đây.



WHISTLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: 17 thg 8, 2022 — whistle ý nghĩa, định nghĩa, whistle là gì: 1. to make a high sound by forcing air through a small hole or passage, especially through the…
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: whistle Then we heard the whistles, and we again told the nurse, and she came and opened the door. The corpora comprised twenty spoken and whistled messages. Each of these…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/whistle/

Nghĩa của từ Whistle – Từ điển Anh – Việt

Nghĩa của từ Whistle - Từ điển Anh
  • Tác giả: tratu.soha.vn
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Sự huýt sáo; sự huýt còi; sự thổi còi; tiếng huýt gió; tiếng còi · Tiếng hót (chim); tiếng rít (gió); tiếng réo (đạn) · Tiếng còi hiệu · Cái còi · (thông tục) cổ, …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ Whistle – Từ điển Anh /wisl/ Thông dụng Danh từ Sự huýt sáo; sự huýt còi; sự thổi còi; tiếng huýt gió; tiếng còi Tiếng hót (chim);…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/nghia-cua-tu-whistle-tu-dien-anh/

Từ điển Anh Việt "whistle" – là gì?

"whistle" là gì? Nghĩa của từ whistle trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
  • Tác giả: vtudien.com
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Từ điển WordNet · the sound made by something moving rapidly or by steam coming out of a small aperture; whistling · the act of signalling (e.g., summoning) by …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “whistle” là gì? Nghĩa của từ whistle trong tiếng Việt. Từ điển Anh-ViệtwhistleTừ điển Collocationwhistle noun 1 small metal/plastic tube that you blow ADJ. dog, factory, police, train | guard’s,…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/whistle-la-gi-nghia-cua-tu-whistle-trong-tieng-viet-tu-dien-anh-viet/

Giọng sáo (whistle voice) là gì? Cách luyện tập và bí kíp chinh …

Giọng sáo (whistle voice) là gì? Cách luyện tập và bí kíp chinh phục giọng sáo
  • Tác giả: adammuzic.vn
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: 25 thg 10, 2020 — Giọng sáo (whistle voice) là quãng giọng cao nhất mà con người có thể hát được. Nằm ở âm khu thứ 5 trong quãng giọng của con người sau giọng …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Giọng sáo (whistle voice) là gì? Cách luyện tập và bí kíp chinh phục giọng sáo Nội dung bài viết Định nghĩa về giọng sáo (whistle voice) Giọng sáo (whistle…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/giong-sao-whistle-voice-la-gi-cach-luyen-tap-va-bi-kip-chinh-phuc-giong-sao/

WHISTLE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la

WHISTLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt
  • Tác giả: babla.vn
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: According to him, everywhere he went people were talking about the film and whistling the songs. English Cách sử dụng “blow a whistle” trong một câu.
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: WHISTLE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt They are often elaborate state functions with all the bells and whistles that state meetings can offer…. The males call is a sharp…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/whistle-nghia-trong-tieng-tieng-viet/

Hát Whistle Là Gì ? Whistling Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt

Hát Whistle Là Gì ? Whistling Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
  • Tác giả: gocnhintangphat.com
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: 7 thg 11, 2021 — WHISTLE + VERB blow, go, sound The referee”s whistle went just before he shot the goal. PHRASES a blast on a whistle He gave a short blast on …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Hát Whistle Là Gì ? Whistling Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séᴄ-Việt Tâу Ban Nha-Việt Bồ Đào…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/hat-whistle-la-gi-whistling-nghia-la-gi-trong-tieng-viet/

Whistle voice là gì? Làm thế nào để hát Whistle Voice?

Whistle voice là gì? Làm thế nào để hát Whistle Voice?
  • Tác giả: blog.vietvocal.com
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: 13 thg 11, 2021 — Giọng sáo là quãng giọng cao nhất con người có thể hát được. Nó có âm thanh sáng, mỏng, sắc sảo – giống như tiếng sáo vậy. Trong quãng giọng của …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Whistle voice là gì? Làm thế nào để hát Whistle Voice? Giọng sáo (whistle voice) là gì? Làm thế nào để hát Whistle voice? Tất cả sẽ được VietVocal giải…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/whistle-voice-la-gi-lam-the-nao-de-hat-whistle-voice/

Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ 'whistle' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ
  • Tác giả: tratu.coviet.vn
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: whistle (hwĭsʹəl, wĭsʹ-) verb. whistled, whistling, whistles. verb, intransitive. 1. To produce a clear musical sound by forcing air through the teeth or …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘whistle’ trong từ điển Lạc ViệtĐóng tất cảKết quả từ 4 từ điểnwhistle[‘wisl]|danh từ sự huýt sáo; sự huýt còi; sự thổi…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/vietgle-tra-tu-dinh-nghia-cua-tu-whistle-trong-tu-dien-lac-viet/

whistle nghĩa là gì? – Selfomy Hỏi Đáp

whistle nghĩa là gì?
  • Tác giả: selfomy.com
  • Ngày đăng: 02/05/2022
  • Lượt xem: 5256
  • Đánh giá: 3⭐ ( 30351 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: – Whistle là tiếng còi, còi, huýt sáo, tiếng huýt sáo,… P/s : tick mình nha. đã bình luận 2 …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: whistle nghĩa là gì? đã trả lời 23 tháng 5, 2017 bởi trannhat900 ● Ban Quản Trị Phó giáo sư (37.9k điểm) whistle /’wisl/ danh từ  (thông tục) cổ, cuống…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/whistle-nghia-la-gi/

Cảm ơn các bạn đã xem bài viết tổng hợp của blogchiaseaz.com nói về whistle là gì các bạn có thể để lại ý kiến đánh giá dưới phần bình luận chúng tôi sẽ giải đáp và ghi nhận thông tin.

Related Posts