TOP 26 enthusiasm là gì tốt nhất hiện nay

Tổng hợp các kiến thức được chúng tôi tổng hợp từ 10+ bài viết có top Google nói về enthusiasm là gì hay nhất và đầy đủ nhất.



ENTHUSIASM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: enthusiasm ý nghĩa, định nghĩa, enthusiasm là gì: 1. a feeling of energetic interest in a particular subject or activity and an eagerness to be…
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: enthusiasm Enthusiasm, however, can be ‘overdone’, as one respondent told me who, with his friends, used to laugh at the teacher who was ‘trying too hard’! I suspect that this…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiasm/

Nghĩa của từ Enthusiasm – Từ điển Anh – Việt

Nghĩa của từ Enthusiasm - Từ điển Anh
  • Tác giả: tratu.soha.vn
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: /ɛnˈθuziˌæzəm/. Thông dụng. Danh từ. Sự hăng hái, sự nhiệt tình. Chuyên ngành. Kỹ thuật chung. nhiệt tình. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. noun.
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ Enthusiasm – Từ điển Anh Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai,…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/nghia-cua-tu-enthusiasm-tu-dien-anh/

Nghĩa của từ Enthusiastic – Từ điển Anh – Việt

Nghĩa của từ Enthusiastic - Từ điển Anh
  • Tác giả: tratu.soha.vn
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: adjective. agog , animated , anxious , ardent , athirst , attracted , avid , bugged , concerned , crazy about * , devoted , dying to , eager , earnest …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ Enthusiastic – Từ điển Anh Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai,…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/nghia-cua-tu-enthusiastic-tu-dien-anh/

ENTHUSIASM – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la

ENTHUSIASM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt
  • Tác giả: babla.vn
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: enthusiasm {danh từ} · bầu nhiệt huyết · sự hăng hái · sự nhiệt tình · hứng khởi · sự háo hức · nhiệt huyết · nhiệt tâm …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: ENTHUSIASM – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt Dịch từ “enthusiasm” từ Anh sang Việt cách phát âm Bản dịch 1. general enthusiasm (từ khác: zeal) enthusiasm (từ khác: zeal) 2….
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiasm-nghia-trong-tieng-tieng-viet/

Enthusiasm là gì, Nghĩa của từ Enthusiasm | Từ điển Anh – Việt

Enthusiasm là gì, Nghĩa của từ Enthusiasm | Từ điển Anh - Việt
  • Tác giả: rung.vn
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Enthusiasm là gì: / ɛnˈθuziˌæzəm /, Danh từ: sự hăng hái, sự nhiệt tình, Kỹ thuật chung: nhiệt tình, Từ đồng nghĩa: noun, activity , ardency…
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Enthusiasm là gì, Nghĩa của từ Enthusiasm | Từ điển Anh – Việt Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiasm-la-gi-nghia-cua-tu-enthusiasm-tu-dien-anh-viet/

enthusiasm – Wiktionary tiếng Việt

enthusiasm – Wiktionary tiếng Việt
  • Tác giả: vi.wiktionary.org
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Sự hăng hái, sự nhiệt tình. Tham khảoSửa đổi. Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết).
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: enthusiasm – Wiktionary tiếng Việt Tiếng Anh[sửa] Cách phát âm[sửa] IPA: /ɪn.ˈθuː.zi.ˌæ.zəm/  Hoa Kỳ (trợ giúp · chi tiết) [ɪn.ˈθuː.zi.ˌæ.zəm] Danh từ[sửa] enthusiasm /ɪn.ˈθuː.zi.ˌæ.zəm/ Sự hăng hái, sự nhiệt tình. Tham khảo[sửa]…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiasm-%e2%80%93-wiktionary-tieng-viet/

Từ điển Anh Việt "enthusiasm" – là gì?

"enthusiasm" là gì? Nghĩa của từ enthusiasm trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
  • Tác giả: vtudien.com
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Từ điển WordNet · a feeling of excitement · overflowing with eager enjoyment or approval; exuberance, ebullience · a lively interest. enthusiasm for his program is …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “enthusiasm” là gì? Nghĩa của từ enthusiasm trong tiếng Việt. Từ điển Anh-ViệtenthusiasmTừ điển Collocationenthusiasm noun ADJ. burning, considerable, enormous, extraordinary, great, immense, passionate, tremendous | genuine, real | growing…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiasm-la-gi-nghia-cua-tu-enthusiasm-trong-tieng-viet-tu-dien-anh-viet/

Enthusiastic là gì? Enthusiastic đi với giới từ gì? – Ngolongnd.net

Enthusiastic là gì? Enthusiastic đi với giới từ gì?
  • Tác giả: ngolongnd.net
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: 6 thg 9, 2021 — Hăng hái, nhiệt tình; say mê: showing enthusiasm: VD: The participants were very enthusiastic, and over 2200 adults participated, almost twice …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Enthusiastic là gì? Enthusiastic đi với giới từ gì? Hăng hái, nhiệt tình; say mê: showing enthusiasm: VD: The participants were very enthusiastic, and over 2200 adults participated, almost twice as many…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiastic-la-gi-enthusiastic-di-voi-gioi-tu-gi/

Enthusiastic là gì? Enthusiastic đi với giới từ gì? – Cà phê du học

Enthusiastic là gì? Enthusiastic đi với giới từ gì? - Cà phê du học
  • Tác giả: cafeduhoc.net
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: 10 thg 1, 2022 — Hăng hái, nhiệt tình; say mê: showing enthusiasm: VD: The participants were very enthusiastic, and over 2200 adults participated, almost twice …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Enthusiastic là gì? Enthusiastic đi với giới từ gì? – Cà phê du học Hăng hái, nhiệt tình; say mê: showing enthusiasm: VD: The participants were very enthusiastic, and over 2200 adults…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiastic-la-gi-enthusiastic-di-voi-gioi-tu-gi-ca-phe-du-hoc/

Enthusiasm Là Gì ? Nghĩa Của Từ Enthusiasm Trong Tiếng …

Enthusiasm Là Gì ? Nghĩa Của Từ Enthusiasm Trong Tiếng Việt Đồng Nghĩa Của Enthusiasm
  • Tác giả: christmasloaded.com
  • Ngày đăng: 19/04/2022
  • Lượt xem: 32315
  • Đánh giá: 1.62⭐ ( 9159 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: enthusiasm. Từ điển Collocation. enthusiasm noun. ADJ. burning, considerable, enormous, extraordinary, great, immense, passionate, tremendous | genuine, …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Enthusiasm Là Gì ? Nghĩa Của Từ Enthusiasm Trong Tiếng Việt Đồng Nghĩa Của Enthusiasm Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/enthusiasm-la-gi-nghia-cua-tu-enthusiasm-trong-tieng-viet-dong-nghia-cua-enthusiasm/

Cảm ơn các bạn đã xem bài viết tổng hợp của blogchiaseaz.com nói về enthusiasm là gì các bạn có thể để lại ý kiến đánh giá dưới phần bình luận chúng tôi sẽ giải đáp và ghi nhận thông tin.

Related Posts