TOP 15 compare là gì tốt nhất 2022

Bài viết được chúng tôi tổng hợp từ Google các kiến thức cơ bản về compare là gì hot nhất hiện nay được bình chọn bởi người dùng.



Nghĩa của từ Compare – Từ điển Anh – Việt

Nghĩa của từ Compare - Từ điển Anh
  • Tác giả: tratu.soha.vn
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân. Tratu Mobile; Plugin Firefox · Forum Soha Tra Từ …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ Compare – Từ điển Anh /kәm’peә(r)/ Thông dụng Ngoại động từ ( + with) so, đối chiếu to compare the original with the copy so nguyên bản…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/nghia-cua-tu-compare-tu-dien-anh/

COMPARE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: 17 thg 8, 2022 — compare ý nghĩa, định nghĩa, compare là gì: 1. to examine or look for the difference between two or more things: 2. to judge, suggest, or…
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: compare Ý nghĩa của compare trong tiếng Anh compare verb [T] (EXAMINE DIFFERENCES) SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ compare verb [T] (CONSIDER SIMILARITIES) People compared…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/compare/

COMPARE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt – từ điển bab.la

COMPARE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt
  • Tác giả: babla.vn
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Furthermore, front-wheel drive vehicles tend to wear the front tires at a greater rate compared to the rear tires. English Cách sử dụng “comparable” trong một …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: COMPARE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt The fundamental advantage of the column station is the significantly greater connection between the halls, compared with a pylon station. Males had a…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/compare-nghia-trong-tieng-tieng-viet/

compare – Wiktionary tiếng Việt

compare – Wiktionary tiếng Việt
  • Tác giả: vi.wiktionary.org
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: (+ with) So, đối chiếu. to compare the orginal with the copy — so nguyên bản với bản sao · (+ to) So sánh. poets often compare sleep to death — các nhà thơ …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: compare – Wiktionary tiếng Việt Tiếng Anh[sửa] Cách phát âm[sửa] IPA: /kəm.ˈpɛr/  Hoa Kỳ (trợ giúp · chi tiết) [kəm.ˈpɛr] Ngoại động từ[sửa] compare ngoại động từ /kəm.ˈpɛr/ (+ with) So, đối…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/compare-%e2%80%93-wiktionary-tieng-viet/

Từ điển Anh Việt "compare" – là gì?

"compare" là gì? Nghĩa của từ compare trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
  • Tác giả: vtudien.com
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: with Few things compare with (= are as good as) the joy of cycling on a bright, sunny spring morning. PHRASES be nothing compared to sb/sth I’ve had some …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “compare” là gì? Nghĩa của từ compare trong tiếng Việt. Từ điển Anh-ViệtcompareTừ điển Collocationcompare verb ADV. favourably, well The city compares favourably with other parts of Brazil. | unfavourably…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/compare-la-gi-nghia-cua-tu-compare-trong-tieng-viet-tu-dien-anh-viet/

Từ điển Anh Việt "compared" – là gì?

"compared" là gì? Nghĩa của từ compared trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
  • Tác giả: vtudien.com
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Nghĩa của từ ‘compared’ trong tiếng Việt. compared là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến. … to compare the orginal with the copy: so nguyên bản với bản sao.
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “compared” là gì? Nghĩa của từ compared trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt comparedcompare /kəm’peə/ ngoại động từ (+ with) so, đối chiếuto compare the orginal with the copy: so…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/compared-la-gi-nghia-cua-tu-compared-trong-tieng-viet-tu-dien-anh-viet/

'compare' là gì?, Từ điển Tiếng Anh – Vdict.pro

  • Tác giả: vi.vdict.pro
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Nghĩa của từ compare trong Từ điển Tiếng Anh verb 1estimate, measure, or note the similarity or dissimilarity between. individual schools compared their …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: ‘compare’ là gì?, Từ điển Tiếng Anh Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ “compare”, trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/compare-la-gi-tu-dien-tieng-anh/

Phân biệt compare to or compare with

Phân biệt compare to or compare with
  • Tác giả: saigonvina.edu.vn
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: Compare to dùng để mô tả, minh họa, để so sánh cái gì, việc gì. Compare with ám chỉ đến sự khác biệt giữa chất lượng, hoặc sự ganh đua, hoàn thành công việc …
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Phân biệt compare to or compare withCompare to dùng để mô tả, minh họa, để so sánh cái gì, việc gì. Compare with ám chỉ đến sự khác biệt giữa…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/phan-biet-compare-to-or-compare-with/

Nghĩa của từ compare, từ compare là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ compare, từ compare là gì? (từ điển Anh-Việt)
  • Tác giả: toomva.com
  • Ngày đăng: 07/05/2022
  • Lượt xem: 62451
  • Đánh giá: 3.17⭐ ( 46685 lượt đánh giá )
  • Đánh giá cao nhất: 5⭐
  • Đánh giá thấp nhất: 1⭐
  • Tón tắt: poets often compare sleep to death. các nhà thơ thường so sánh giấc ngủ với cái chết. (ngôn ngữ học) tạo cấp so sánh (của tính từ, phó từ).
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ compare, từ compare là gì? (từ điển Anh-Việt) động từ (+ with) so, đối chiếu to compare the orginal with the copy so nguyên bản với bản…
  • Link bài viết: https://blogchiaseaz.com/blog/nghia-cua-tu-compare-tu-compare-la-gi-tu-dien-anh-viet/

Cảm ơn các bạn đã xem bài viết tổng hợp của blogchiaseaz.com nói về compare là gì các bạn có thể để lại ý kiến đánh giá dưới phần bình luận chúng tôi sẽ giải đáp và ghi nhận thông tin.

Related Posts